come-at-able
/kʌm'ætəbl/
tính từ
- có thể vào được
- có thể với tới được, có thể đến gần được
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being reached or attained
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of being reached or attained
Đang tải...