Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comedo

/'kɔmidou/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số nhiều comedones

  • (y học) mụn trứng cá
Định nghĩa tiếng Anh

n a black-tipped plug clogging a pore of the skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...