comely
/'kʌmli/
tính từ
- đẹp, duyên dáng, dễ thương
- lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh
s according with custom or propriety\ns very pleasing to the eye
112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s according with custom or propriety\ns very pleasing to the eye
Đang tải...