Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comely

/'kʌmli/ GRE phổ biến #24705

“comelier” là so sánh hơn của comely — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đẹp, duyên dáng, dễ thương tính từ

“The comely woman caught everyone's attention at the party.”Người phụ nữ duyên dáng đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comely

/'kʌmli/

tính từ

  • đẹp, duyên dáng, dễ thương
  • lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

s according with custom or propriety s very pleasing to the eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...