Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comeliness

/'kʌmlinis/

danh từ

  • vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương
  • sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being good looking and attractive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...