Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24705

comely

/'kʌmli/

tính từ

  • đẹp, duyên dáng, dễ thương
  • lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang
Định nghĩa tiếng Anh

s according with custom or propriety\ns very pleasing to the eye

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...