Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comestible

/kə'mestibl/ GRE
Biến thể từ comestibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comestible

/kə'mestibl/

tính từ

  • có thể ăn được

danh từ

  • ((thường) số nhiều) đồ ăn, thức ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that can be used as food

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...