Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

comestible

/kə'mestibl/

tính từ

  • có thể ăn được

danh từ

  • ((thường) số nhiều) đồ ăn, thức ăn
Biến thể từ comestibles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that can be used as food

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...