Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comet

/'kɔmit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5217

“comets” là số nhiều của comet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sao chổi danh từ

“A comet is an icy body that releases gas or dust, forming a glowing coma and tail when it approaches the sun.”Một sao chổi là một khối băng phát ra khí hoặc bụi, tạo thành một đám mây sáng và đuôi khi nó tiến gần đến mặt trời.

Biến thể từ comets số nhiều
Đồng nghĩa icy bodydirty snowball
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comet

/'kɔmit/

danh từ

  • (thiên văn học)
  • sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) a relatively small extraterrestrial body consisting of a frozen mass that travels around the sun in a highly elliptical orbit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...