Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“comets” là số nhiều của comet — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5217

comet

/'kɔmit/

danh từ

  • (thiên văn học)
  • sao chổi
Biến thể từ comets số nhiều
Đồng nghĩa icy bodydirty snowball
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) a relatively small extraterrestrial body consisting of a frozen mass that travels around the sun in a highly elliptical orbit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...