Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comeuppance

/,kʌm'ʌpəns/ phổ biến #27182
Biến thể từ comeuppances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comeuppance

/,kʌm'ʌpəns/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự quở trách; sự đánh đòn; sự trừng phạt đích đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n an outcome (good or bad) that is well deserved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...