Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“comeuppances” là số nhiều của comeuppance — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27182

comeuppance

/,kʌm'ʌpəns/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự quở trách; sự đánh đòn; sự trừng phạt đích đáng
Biến thể từ comeuppances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an outcome (good or bad) that is well deserved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...