Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“comforters” là số nhiều của comforter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16393

comforter

/'kʌmfətə/

danh từ

  • người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải
  • khăn quàng cổ (che cả mũi và miệng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông
  • vú giả (cho trẻ con ngậm)
Biến thể từ comforters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. device used for an infant to suck or bite on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...