Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comfortingly

/'kʌmfətiŋli/ phổ biến #34161
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comfortingly

//

  • xem comfort
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a comforting or consoling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...