Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comfortless

/'kʌmfətlis/ phổ biến #44652
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comfortless

/'kʌmfətlis/

tính từ

  • bất tiện, không đủ tiện nghi
  • tẻ nhạt, buồn tẻ
  • bị bỏ rơi không ai an ủi
Định nghĩa tiếng Anh

s. without comfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...