Come back
Đang hiển thị mục gốc Come back cho “coming back”.
Nghĩa thường dùng
Quay trở lại
cụm từ
“I hope my favorite TV show will come back for another season next year.”Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.