coming-in
/'kʌmiɳ'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coming-in
/'kʌmiɳ'in/
danh từ
- sự nhập (hàng hoá)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...