Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18316

commandeer

/,kɔmən'diə/

ngoại động từ

  • trưng dụng cho quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

v. take arbitrarily or by force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...