commandeer
/,kɔmən'diə/
ngoại động từ
- trưng dụng cho quân đội
Biến thể từ
commandeered quá khứ phân từ
commandeered quá khứ
commandeering hiện tại phân từ
commandeers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. take arbitrarily or by force