commandeer
/,kɔmən'diə/ phổ biến #18316
“commandeered” là quá khứ phân từ của commandeer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
commandeered quá khứ phân từ
commandeered quá khứ
commandeering hiện tại phân từ
commandeers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commandeer
/,kɔmən'diə/
ngoại động từ
- trưng dụng cho quân đội
Định nghĩa tiếng Anh
v. take arbitrarily or by force