commandingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commandingly
//
- xem commanding
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a commanding manner.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a commanding manner.
Đang tải...