Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14661

commandment

/kə'mɑ:ndmənt/

danh từ

  • điều răn, lời dạy bảo

thành ngữ

  1. the ten commandments
    • mười điều răn của Chúa
  2. eleventh commandments-(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa)
Biến thể từ commandments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is commanded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...