Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commandment

/kə'mɑ:ndmənt/ phổ biến #14661

“commandments” là số nhiều của commandment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều răn danh từ

“The Ten Commandments are in the Bible.”Mười điều răn có trong Kinh thánh.

Biến thể từ commandments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commandment

/kə'mɑ:ndmənt/

danh từ

  • điều răn, lời dạy bảo

thành ngữ

  1. the ten commandments
    • mười điều răn của Chúa
  2. eleventh commandments-(đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is commanded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...