Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commemorate

/kə'memə'reiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8691

“commemorates” là ngôi 3 số ít của commemorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tưởng niệm, kỷ niệm động từ

“They built a statue to commemorate the heroes of the war.”Họ đã xây dựng một bức tượng để tưởng niệm các anh hùng của cuộc chiến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commemorate

/kə'memə'reiʃn/

ngoại động từ

  • kỷ niệm, tưởng nhớ
    • to commemorate a victory: kỷ niệm chiến thắng
  • là vật để kỷ niệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. mark by some ceremony or observation v. call to remembrance; keep alive the memory of someone or something, as in a ceremony v. be or provide a memorial to a person or an event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...