commemoration
/kə,memə'reiʃn/ phổ biến #15453
“commemorations” là số nhiều của commemoration — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm
danh từ
“The commemoration of historical events plays a crucial role in preserving cultural heritage and collective memory.”Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và ký ức tập thể.
Biến thể từ
commemorations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commemoration
/kə,memə'reiʃn/
danh từ
- sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởng nhớ
- in commemoration of: để kỷ niệm
- (tôn giáo) lễ hoài niệm các vị thánh; lễ kỷ niệm một sự việc thiêng liêng
- lễ kỷ niệm các người sáng lập trường (đại học Ôc-phớt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ceremony to honor the memory of someone or something