Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“commenced” là quá khứ phân từ của commence — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9454

commence

/kə'mens/

động từ

  • bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
  • trúng tuyển, đỗ
    • to commence M.A.: đỗ bằng tiến sĩ văn chương
Định nghĩa tiếng Anh

v take the first step or steps in carrying out an action\nv set in motion, cause to start\nv get off the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...