Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“commensals” là số nhiều của commensal — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45087

commensal

/kə'mensəl/

tính từ

  • ăn cùng mâm, ăn cùng bàn, cùng ăn
  • (số nhiều) hội sinh

danh từ

  • người ăn cùng mâm, người ăn cùng bàn, người cùng ăn
  • (sinh vật học) vật hội sinh; cây hội sinh
Biến thể từ commensals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two different animal or plant species living in close association but not interdependent\na. living in a state of commensalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...