Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40459

commensurable

/kə'menʃərəbl/

tính từ

  • (: with, to)
  • có thể so được với
  • (toán học) thông ước
    • commensurable numbers: số thông ước
  • (: to) tỉ lệ với, xứng với
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being measured by a common standard

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...