commensurable
/kə'menʃərəbl/
tính từ
- (: with, to)
- có thể so được với
- (toán học) thông ước
- commensurable numbers: số thông ước
- (: to) tỉ lệ với, xứng với
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being measured by a common standard
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. capable of being measured by a common standard
Đang tải...