Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commentation

/,kɔmen'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commentation

/,kɔmen'teiʃn/

danh từ

  • sự bình luận
  • sự chú thích, sự dẫn giải
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of commenting or criticising; exposition. n. The result of the labors of a commentator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...