Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commercialise

/kə'mə:ʃəlaiz/

“commercialising” là hiện tại phân từ của commercialise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commercialise

/kə'mə:ʃəlaiz/

ngoại động từ

  • thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán
    • to commercialize sports: biến thể thao thành món hàng mua bán
Định nghĩa tiếng Anh

v make commercial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...