Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commination

/,kɔmi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commination

/,kɔmi'neiʃn/

danh từ

  • (tôn giáo) sự đe doạ bị thần thánh trừng phạt
  • sự đe doạ, sự hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. prayers proclaiming God's anger against sinners; read in the Church of England on Ash Wednesday n. a threat of divine punishment or vengeance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...