Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commiseration

/kə,mizə'reiʃn/ phổ biến #32562

“commiserations” là số nhiều của commiseration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commiserations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commiseration

/kə,mizə'reiʃn/

danh từ

  • sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...