Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissarial

/,kɔmi'seəriəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissarial

/,kɔmi'seəriəl/

tính từ

  • (thuộc) uỷ viên nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a commissary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...