commissariat
/,kɔmi'seəriət/ phổ biến #42413
Biến thể từ
commissariats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commissariat
/,kɔmi'seəriət/
danh từ
- (quân sự) cục quân nhu
- dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên-xô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stock or supply of foods