Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissariat

/,kɔmi'seəriət/ phổ biến #42413
Biến thể từ commissariats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissariat

/,kɔmi'seəriət/

danh từ

  • (quân sự) cục quân nhu
  • dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên-xô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stock or supply of foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...