Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commissionaire

/kə,miʃə'nəe/

danh từ

  • người gác cửa (rạp hát, rạp chiếu bóng, cửa hàng lớn)
  • người có chân trong tổ chức những người liên lạc (ở Luân-đôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a uniformed doorman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...