Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissionaire

/kə,miʃə'nəe/

“commissionaires” là số nhiều của commissionaire — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commissionaires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissionaire

/kə,miʃə'nəe/

danh từ

  • người gác cửa (rạp hát, rạp chiếu bóng, cửa hàng lớn)
  • người có chân trong tổ chức những người liên lạc (ở Luân-đôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a uniformed doorman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...