commissional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commissional
//
- xem commission
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Commissionary
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Commissionary
Đang tải...