committal
/kə'mitl/
danh từ ((cũng) commitment)
- sự giao phó, sự uỷ thác
- sự bỏ tù, sự tống giam
- sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
- lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc
Biến thể từ
committals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the official act of consigning a person to confinement (as in a prison or mental hospital)\nn the act of committing a crime