Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

committal

/kə'mitl/

danh từ ((cũng) commitment)

  • sự giao phó, sự uỷ thác
  • sự bỏ tù, sự tống giam
  • sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
  • lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc
Biến thể từ committals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the official act of consigning a person to confinement (as in a prison or mental hospital)\nn the act of committing a crime

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...