Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“committeds” là số nhiều của committed — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #6417

committed

//

* tính từ
  • tận tụy; tận tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. bound or obligated, as under a pledge to a particular cause, action, or attitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...