commix
//
* ngoại động từ- hoà lẫn; pha trộn, hỗn hợp
Biến thể từ
commixing hiện tại phân từ
commixed quá khứ
commixes ngôi 3 số ít
commixed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v to bring or combine together or with something else