commodity market database
Nghĩa thường dùng
thị trường hàng hóa
danh từ
“The commodity market database provides essential information for traders.”Cơ sở dữ liệu thị trường hàng hóa cung cấp thông tin thiết yếu cho các nhà giao dịch.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thị trường hàng hóa
- commodity market analysis: phân tích thị trường hàng hóa
- commodity market trends: xu hướng thị trường hàng hóa
- cơ sở dữ liệu thị trường hàng hóa