Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commodore

/'kɔmədɔ:/ Collins ★ phổ biến #30516

“commodores” là số nhiều của commodore — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ commodores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commodore

/'kɔmədɔ:/

danh từ

  • thiếu tướng hải quân
  • hội trưởng câu lạc bộ thuyền đua
  • vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn); thuyền vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commissioned naval officer who ranks above a captain and below a rear admiral; the lowest grade of admiral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...