commodore
/'kɔmədɔ:/ Collins ★ phổ biến #30516
“commodores” là số nhiều của commodore — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
commodores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commodore
/'kɔmədɔ:/
danh từ
- thiếu tướng hải quân
- hội trưởng câu lạc bộ thuyền đua
- vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn); thuyền vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a commissioned naval officer who ranks above a captain and below a rear admiral; the lowest grade of admiral