Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

common land

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

common land

//

* danh từ
  • đất công, công thổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...