common time
/ˈkɔmən taim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
common time
//
* danh từbốn nhịp trong một khung
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...