commonplace
Nghĩa thường dùng
“In many cities, street art has become a commonplace sight.”Tại nhiều thành phố, nghệ thuật đường phố đã trở thành một cảnh tượng đáng ghi vào sổ tay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commonplace
/'kɔmənpleis/
danh từ
- điều đáng ghi vào sổ tay
- việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích
tính từ
- tầm thường; sáo, cũ rích
động từ
- trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay
- nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích
Định nghĩa tiếng Anh
s. completely ordinary and unremarkable s. not challenging; dull and lacking excitement