Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8669

commonplace

/'kɔmənpleis/

danh từ

  • điều đáng ghi vào sổ tay
  • việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích

tính từ

  • tầm thường; sáo, cũ rích

động từ

  • trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay
  • nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích
Biến thể từ commonplaces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. completely ordinary and unremarkable\ns. not challenging; dull and lacking excitement

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...