Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commonweal

/'kɔmənwi:l/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung, lợi ích chung ((cũng) commonwealth)
Định nghĩa tiếng Anh

n the good of a community

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...