communard
/'kɔmjumɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
communard
/'kɔmjumɑ:d/
danh từ
- chiến sĩ công xã Pa-ri
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...