Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communication countermeasure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communication countermeasure

//

  • (Tech) biện pháp phá truyền thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...