Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communise

/'kɔmjunaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communise

/'kɔmjunaiz/

ngoại động từ

  • cộng sản hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make Communist or bring in accord with Communist principles v make into property owned by the state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...