Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communist

/'kɔmjunist/ Collins ★★★★ phổ biến #5543

“communists” là số nhiều của communist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cộng sản tính từ

“The communist regime implemented strict policies.”Chế độ cộng sản đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.

Biến thể từ communists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communist

/'kɔmjunist/

danh từ

  • người cộng sản

tính từ: (communistic)

/,kɔmju'nistik/
  • cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the communist party n. a socialist who advocates communism a. relating to or marked by communism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...