Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communitarian

/kә,mju:ni'teәriәn/ phổ biến #24725

“communitarians” là số nhiều của communitarian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ communitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communitarian

//

* danh từ
  • thành viên công xã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...