community garden
/kəˈmjuːnəti ˈɡɑːrdn/
Đang hiển thị mục gốc community garden cho “community gardening”.
Nghĩa thường dùng
vườn cộng đồng
danh từ
“They grow vegetables in the community garden.”Họ trồng rau trong vườn cộng đồng.