Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

community garden

/kəˈmjuːnəti ˈɡɑːrdn/

Đang hiển thị mục gốc community garden cho “community gardening”.

Nghĩa thường dùng

vườn cộng đồng danh từ

“They grow vegetables in the community garden.”Họ trồng rau trong vườn cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...