Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutant

/'kɔmjutәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutant

//

  • (đại số) hoán tập
  • mutual c.(đại số) hoán tập tương hỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...