Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutating device

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutating device

//

  • (Tech) thiết bị chuyển mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...